Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "thoải mái" (1)

thoải mái
phát
Tiếng Anh Tính từcomfortable
Từ vựng của tôi
Chiếc áo này mặc rất thoải mái.
This shirt is very comfortable to wear.

swap_horiz Từ liên quan "thoải mái" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "thoải mái" (6)

Nếu có câu hỏi, hãy thoải mái hỏi tôi
If you have any questions, feel free to ask me
Chiếc áo này mặc rất thoải mái.
This shirt is very comfortable to wear.
Trước khi lên xe, em nên đi đái để thoải mái hơn.
You should pee before getting on the bus to feel more comfortable.
Bãi đất trống này rất thoáng người, nên thả diều rất thoải mái.
Chúng tôi cố gắng tạo ra năng lượng tích cực để con thoải mái học tập.
We try to create positive energy so that children can study comfortably.
Chúng tôi tạo năng lượng tích cực để con cái có thể thoải mái học tập.
We create positive energy so that children can study comfortably.